Thủ Đức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một quận thuộc Thành phố Hồ Chí Minh: "Thủ Đức" là tên gọi của một đơn vị hành chính cấp quận, nằm ở phía đông Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam.
- Tên gọi một khu vực đô thị quan trọng: "Thủ Đức" còn được biết đến như một khu vực đô thị phát triển nhanh, với các khu công nghệ cao, trường đại học và khu dân cư lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Gia đình tôi mới chuyển về sinh sống tại quận Thủ Đức.
- Khu Công nghệ cao Thủ Đức là một trong những trung tâm công nghệ quan trọng của cả nước.
- Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh có nhiều cơ sở đặt tại Thủ Đức.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thành phố Thủ Đức": Chỉ đơn vị hành chính đặc biệt được thành lập trên cơ sở sáp nhập ba quận cũ (Quận 2, Quận 9 và quận Thủ Đức).
- Thành phố Thủ Đức chính thức đi vào hoạt động từ năm 2021, trở thành thành phố trực thuộc Thành phố Hồ Chí Minh.
Biến thể và từ liên quan
- Đông Bắc Sài Gòn: Cụm từ thường dùng trong giao tiếp thông thường để chỉ khu vực bao gồm Thủ Đức và các vùng lân cận.
- TP. Thủ Đức: Cách viết tắt thông dụng cho "Thành phố Thủ Đức".
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh địa danh)
- Khu đô thị phía Đông: Cách gọi chung dựa trên vị trí địa lý.
- Vùng đất học: Biệt danh do khu vực này tập trung nhiều trường đại học, viện nghiên cứu.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
- "Về Thủ Đức": Cụm từ thường dùng để chỉ việc di chuyển, sinh sống hoặc làm việc tại khu vực này.
- Sau khi tốt nghiệp, nhiều kỹ sư đã chọn "về Thủ Đức" làm việc tại các công ty công nghệ.
- "Tinh thần Thủ Đức": Thường ám chỉ sự năng động, sáng tạo và tốc độ phát triển của khu vực này.
- Các startup ở đây đều mang đậm "tinh thần Thủ Đức": trẻ trung và đầy tham vọng.
- (quận) tp. Hồ Chí Minh